bubble chamber
Danh từ:
- Buồng bọt: Một thiết bị khoa học dùng để ghi lại đường đi của các hạt ion hóa (ví dụ như hạt hạ nguyên tử) bằng cách quan sát các bọt khí hình thành dọc theo đường đi của chúng trong một chất lỏng quá nhiệt.
- (Buồng bọt rất cần thiết trong các thí nghiệm vật lý hạt.)
- (Các nhà khoa học đã sử dụng một buồng bọt để quan sát quỹ đạo của một hạt muon.)
"bubble chamber photograph": ảnh chụp từ buồng bọt, dùng để phân tích đường đi của hạt.
- The researcher studied the bubble chamber photograph to identify the particle. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh chụp từ buồng bọt để xác định hạt.)
"bubble chamber track": vết bọt do hạt để lại trong buồng bọt.
- Each bubble chamber track reveals the particle's momentum and charge. (Mỗi vết bọt trong buồng bọt tiết lộ động lượng và điện tích của hạt.)
Bubble (n): bọt khí.
- The bubble in the chamber expanded rapidly. (Bọt khí trong buồng bọt nở ra nhanh chóng.)
Chamber (n): buồng, phòng.
- The vacuum chamber is used for low-pressure experiments. (Buồng chân không được dùng cho các thí nghiệm áp suất thấp.)
Detector: máy dò (thiết bị phát hiện hạt).
- The bubble chamber is a type of particle detector. (Buồng bọt là một loại máy dò hạt.)
Ionization chamber: buồng ion hóa (thiết bị tương tự nhưng dùng khí thay vì chất lỏng).
- An ionization chamber works on a different principle than a bubble chamber. (Buồng ion hóa hoạt động theo nguyên lý khác so với buồng bọt.)
"a bubble chamber of ideas": (ẩn dụ) nơi các ý tưởng phát sinh và để lại dấu vết.
- The brainstorming session became a bubble chamber of ideas. (Buổi động não trở thành một "buồng bọt" của các ý tưởng.)
"like a bubble chamber": (so sánh) mô tả một quá trình nơi các sự kiện nhỏ tạo ra hiệu ứng rõ ràng.
- The protest movements spread like a bubble chamber, leaving traces everywhere. (Các phong trào biểu tình lan rộng như một buồng bọt, để lại dấu vết khắp nơi.)